Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.630 36.880
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.980 35.380
Vàng nữ trang 99,99% 34.680 35.380
Vàng nữ trang 99% 34.330 35.030
Vàng nữ trang 75% 25.288 26.688
Vàng nữ trang 58,3% 19.379 20.779
Vàng nữ trang 41,7% 13.505 14.905

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16827.27 17079.84
CAD 16412.14 16775.88
CHF 22639.21 23094.35
DKK 0 3395.19
EUR 24679.73 24974.79
GBP 29090.59 29556.96
HKD 2880.04 2943.82
INR 0 367.18
JPY 201.11 204.95
KRW 18.46 20.65
KWD 0 77490.19
MYR 0 5277.34
NOK 0 2709.09
RUB 0 444.05
SAR 0 6284.27
SEK 0 2613.28
SGD 16092.27 16382.99
THB 644.14 671.03
USD 22695 22765