Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L 36.400 36.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 33.950 34.300
Vàng nữ trang 99,99% 33.300 34.200
Vàng nữ trang 99% 32.961 33.861
Vàng nữ trang 75% 24.478 25.878
Vàng nữ trang 58,3% 18.749 20.149
Vàng nữ trang 41,7% 13.013 14.413

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16676.04 16926.45
CAD 16857.88 17231.61
CHF 22019.12 22461.94
DKK 0 3269.16
EUR 23752.43 24036.55
GBP 26885.03 27316.22
HKD 2867.9 2931.43
INR 0 343.55
JPY 195.02 198.75
KRW 17.55 19.63
KWD 0 76575.39
MYR 0 5086.51
NOK 0 2689.9
RUB 0 419.84
SAR 0 6239.01
SEK 0 2553.84
SGD 15595.3 15877.15
THB 624.65 650.73
USD 22530 22600