Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.460 36.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.210 34.610
Vàng nữ trang 99,99% 33.810 34.610
Vàng nữ trang 99% 33.367 34.267
Vàng nữ trang 75% 24.710 26.110
Vàng nữ trang 58,3% 18.930 20.330
Vàng nữ trang 41,7% 13.184 14.584

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17176.92 17434.69
CAD 16787.95 17159.98
CHF 22586.85 23040.89
DKK 0 3350.34
EUR 24345.96 24636.97
GBP 28140.63 28591.7
HKD 2891.33 2955.35
INR 0 361.02
JPY 201.85 205.7
KRW 18.71 20.93
KWD 0 77575.57
MYR 0 5179
NOK 0 2722.8
RUB 0 441.27
SAR 0 6298.97
SEK 0 2610.32
SGD 16059.85 16349.95
THB 644.21 671.1
USD 22750 22820