Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L 36.750 37.030
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.560 34.960
Vàng nữ trang 99,99% 34.060 34.860
Vàng nữ trang 99% 33.615 34.515
Vàng nữ trang 75% 24.973 26.373
Vàng nữ trang 58,3% 19.134 20.534
Vàng nữ trang 41,7% 13.288 14.688

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17389.73 17650.7
CAD 17142.95 17522.84
CHF 22343.1 22792.23
DKK 0 3294.1
EUR 23924.5 24210.46
GBP 28236.36 28688.96
HKD 2895.39 2959.51
INR 0 354.38
JPY 199.51 203.33
KRW 18.59 20.8
KWD 0 77406.24
MYR 0 5164.94
NOK 0 2777.72
RUB 0 437.35
SAR 0 6301.9
SEK 0 2568.26
SGD 16025.73 16315.2
THB 639.33 666.01
USD 22760 22830